bái đáp

bái đáp

Nghe lời dạy bảo của thầy, học trò cung kính bái đáp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trả lời một cách cung kính, lễ phép: Hành động đáp lại lời nói, câu hỏi hoặc sự chào hỏi của người trên (về tuổi tác, địa vị, vai vế) với thái độ tôn trọng, khiêm nhường, thường đi kèm với cử chỉ, lời lẽ lịch sự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe lời dạy bảo của thầy, học trò cung kính bái đáp: "Dạ, con xin vâng lời." (Nghe lời dạy bảo của thầy, học trò cung kính trả lời: "Dạ, con xin vâng lời.")
    • Trước câu hỏi của vị quan lớn, người dân quỳ xuống bái đáp rõ ràng từng lời. (Trước câu hỏi của vị quan lớn, người dân quỳ xuống trả lời một cách cung kính, rõ ràng từng lời.)
    • Ông lão bái đáp lời chào của vị một cách thành kính. (Ông lão đáp lại lời chào của vị một cách thành kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bái đáp" trong văn chương cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, kịch tuồng, hoặc khi mô tả các tình huống giao tiếp mang tính nghi lễ, tôn ti trật tự rõ ràng thời xưa.
    • Trong vở tuồng, viên quan nhỏ bái đáp nhà vua với những lời lẽ hết sức cẩn trọng.
  • Sắc thái trang trọng, cổ kính: "Bái đáp" mang sắc thái trang trọng hơi cổ kính, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, trừ những ngữ cảnh đặc biệt nhấn mạnh sự tôn kính hoặc trong các tác phẩm văn học, điện ảnh về đề tài lịch sử.
Biến thể từ liên quan
  • Bái (động từ): Lạy, cúi chào một cách cung kính (như bái lạy, bái tổ, bái ).
  • Đáp (động từ): Trả lời, hồi đáp lại (như đáp lời, ứng đáp, hồi đáp).
  • Thưa (động từ): Trả lời hoặc mở đầu lời nói với người trên một cách lễ phép (thường dùng trong giao tiếp hiện đại hơn).
  • Tâu đáp (động từ): (Cổ văn) Trình bày, thưa lại với vua chúa, bề trên.
Từ đồng nghĩa
  • Thưa: Trả lời với thái độ lễ phép (thông dụng hơn).
  • Tâu: Trình bày, thưa với vua, chúa (mức độ tôn kính cao, ngữ cảnh hẹp).
  • Bẩm: Thưa, trình với cấp trên (mang tính khúm núm, khiêm nhường).
Từ trái nghĩa
  • Hỗn xược: Trả lời một cáchlễ, thiếu tôn trọng.
  • Cãi: Tranh luận, nói lại một cách không phục.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "bái đáp" chủ yếu dùng trong các tình huống trang trọng, thể hiện sự tôn kính sâu sắc, thường của người dưới đối với người trên trong các mối quan hệ truyền thống (thầy - trò, vua - tôi, con cháu - tổ tiên).
  • Tính hiện đại: Trong tiếng Việt đương đại, từ "thưa" hoặc các cách nói lịch sự khác thường được dùng phổ biến hơn "bái đáp". Việc sử dụng "bái đáp" có thể tạo cảm giác cổ xưa hoặc cố ý nhấn mạnh sự tôn kính đặc biệt.